charge-exchange accelerator

charge-exchange accelerator

A scientist observes a charge-exchange accelerator in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Máy gia tốc trao đổi điện tíchMột loại máy gia tốc trong đó các ion năng lượng cao thoát ra khỏi plasma sau quá trình trao đổi điện tích. Thiết bị này sử dụng chế trao đổi điện tích để tạo ra chùm hạt trung hòa hoặc tích điện, phục vụ cho nghiên cứu vật hạt nhân các ứng dụng công nghệ cao.

dụ sử dụng
  • (Máy gia tốc trao đổi điện tích được sử dụng để tạo ra các chùm trung hòa cho nghiên cứu nhiệt hạch.)
  • (Các nhà khoa học đang phát triển một loại máy gia tốc trao đổi điện tích mới để nghiên cứu tương tác hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a charge-exchange accelerator": vận hành một máy gia tốc trao đổi điện tích.
    • The team successfully operated the charge-exchange accelerator at high energy levels. (Nhóm nghiên cứu đã vận hành thành công máy gia tốc trao đổi điện tíchmức năng lượng cao.)
  • "charge-exchange accelerator technology": công nghệ máy gia tốc trao đổi điện tích.
    • Advancements in charge-exchange accelerator technology have improved plasma confinement. (Những tiến bộ trong công nghệ máy gia tốc trao đổi điện tích đã cải thiện khả năng giam giữ plasma.)
Biến thể từ gần giống
  • Charge-exchange (adj): thuộc về trao đổi điện tích.
    • The charge-exchange process is essential for this accelerator. (Quá trình trao đổi điện tích thiết yếu cho máy gia tốc này.)
  • Accelerator (n): máy gia tốc (thiết bị tăng tốc hạt).
    • This lab has several accelerators for different experiments. (Phòng thí nghiệm này nhiều máy gia tốc cho các thí nghiệm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutral beam injector: bộ phun chùm trung hòa (một ứng dụng cụ thể của máy gia tốc trao đổi điện tích).
  • Charge-exchange device: thiết bị trao đổi điện tích (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả máy gia tốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To charge up: nạp điện, tích điện.
    • The ions are charged up before entering the accelerator. (Các ion được tích điện trước khi đi vào máy gia tốc.)
  • To exchange with: trao đổi với.
    • Electrons exchange with ions during the charge-exchange process. (Các electron trao đổi với các ion trong quá trình trao đổi điện tích.)
Thành ngữ liên quan
  • To accelerate the process: đẩy nhanh quá trình.
    • Using a charge-exchange accelerator can accelerate the process of particle neutralization. (Sử dụng máy gia tốc trao đổi điện tích có thể đẩy nhanh quá trình trung hòa hạt.)
  • In the fast lane: trên làn đường nhanh (ám chỉ sự phát triển nhanh chóng).
    • Research in charge-exchange accelerators is in the fast lane of modern physics. (Nghiên cứu về máy gia tốc trao đổi điện tích đanglàn đường nhanh của vật hiện đại.)